right-handed pitcher

right-handed pitcher

The right-handed pitcher winds up on the mound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ném bóng thuận tay phải (trong bóng chày): "right-handed pitcher" chỉ một vận động viên (cầu thủ) ném bóng trong môn bóng chày, người sử dụng tay phải để thực hiện ném. Đây một vị trí chuyên biệt trong đội hình.
dụ sử dụng
  • (Người ném bóng thuận tay phải đã ném một quả bóng nhanh về phía người đánh bóng.)
  • (Đội của chúng tôi cần một người ném bóng thuận tay phải mạnh mẽ cho trận đấu tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "left-handed pitcher" (danh từ đối lập): người ném bóng thuận tay trái.

    • The coach decided to use a left-handed pitcher against the left-handed batter. (Huấn luyện viên quyết định sử dụng người ném bóng thuận tay trái để đối đầu với người đánh bóng thuận tay trái.)
  • "right-handed reliever": người ném bóng thuận tay phải vào vai trò cứu trợ (thay thế trong trận).

    • The right-handed reliever came in to close the game. (Người ném bóng thuận tay phải vào sân để kết thúc trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-handed (tính từ): thuận tay phải.
    • He is a right-handed player. (Anh ấy một cầu thủ thuận tay phải.)
  • Pitcher (danh từ): người ném bóng (nói chung).
    • The pitcher warmed up before the game. (Người ném bóng khởi động trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Righty pitcher: cách nói thân mật trong bóng chày để chỉ người ném bóng thuận tay phải.
    • The righty pitcher struck out three batters. (Người ném bóng thuận tay phải đã loại ba người đánh bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pitch to: ném bóng cho (một người đánh bóng cụ thể).
    • The right-handed pitcher pitched to the cleanup hitter. (Người ném bóng thuận tay phải đã ném bóng cho người đánh bóng mạnh nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw like a right-handed pitcher: ném bóng như một người ném bóng thuận tay phải (ám chỉ kỹ năng ném mạnh mẽ chính xác).
    • Even though he is left-handed, he can throw like a right-handed pitcher. (Mặc dù anh ấy thuận tay trái, anh ấy có thể ném bóng như một người ném bóng thuận tay phải.)